Skip to content

Tự Học Tiếng Trung

6 Topics 6 Posts

This category can be followed from the open social web via the handle tự-học-tiếng-trung@kage9.com

Subcategories


  • Học tiếng Trung Giao Tiếp theo chủ đề

    4 4
    4 Topics
    4 Posts
    cuuvihoC
    https://youtu.be/8yzRrjZGo3w Từ điển Việt-Trung Từ mới : 喂 : wèi : chào 嘿 : hēi : ấy, này, ơ, ô hay, ơ kia, ơ này, ủa (thán từ) 啊 : ā : Ah! / Oh! (Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) 新 : xīn : mới 同学 : tóngxué : bạn cùng lớp 哦 : ó : ô, ồ, a, à, ơ (Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) 不错 : bùcuò : Được dùng rất linh hoạt mang ý nghĩa tích cực: đúng / chính xác / tốt / khoẻ mạnh 明天 : míngtiān : ngày mai 时间 : shíjiān : thời gian 空 : kòng : trống rỗng, trống không, thời gian rảnh 后天 : hòutiān : ngày kia, ngày mốt 晚上 : wǎnshàng : buổi tối 影院 : yǐngyuàn : rạp chiếu phim 星期天 : xīngqítiān : chủ nhật 早上 : zǎoshang : buổi sáng 几 : jǐ : mấy? 几点 : jǐ diǎn : mấy giờ? 九 : jiǔ : chín (9) 半 : bàn : một nửa 哪里 : nǎlǐ : ở đâu? 意大利 : yìdàlì : nước Ý 法国 : fàguó : nước Pháp 餐馆 : cānguǎn : nhà hàng 吧 : ba : nào / nhé / chứ / thôi / đi (dùng ở cuối câu, biểu thị thương lượng, thỉnh cầu, nghi vấn, cảm thán, mệnh lệnh, thúc giục) 听 : tīng : nghe 星期六 : xīngqíliù : thứ bảy 电影 : diànyǐng : phim 外国 : wàiguó : nước ngoài, ngoại quốc 它们 : tāmen : chúng, họ ( Đại từ chỉ sự vật số nhiều, dùng cho bất cứ thứ gì trừ cho người) 有意思 : yǒuyìsi : hấp dẫn , thú vị 行 : xíng : có thể , đồng ý 见 : jiàn : thấy , gặp
  • 1 Topics
    1 Posts
    cuuvihoC
    Trật tự từ cơ bản, được coi là "xương sống" giúp bạn đặt câu chính xác mà không cần lo lắng về việc chia động từ. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói "Tôi ăn cơm ở nhà" hoặc "Ở nhà tôi ăn cơm". Nhưng trong tiếng Trung, trật tự này rất khắt khe. Quy tắc "vàng" bạn cần nhớ là: Ai + Khi nào + Ở đâu + Làm gì Dưới đây là một câu ví dụ điển hình: 我 昨天 在家 喝 咖啡 wǒ zuótiān zàijiā hē kāfēi Tôi hôm qua ở nhà uống cà phê Dưới đây là bảng phân tích câu trên : Thành phần Tiếng Trung Ý nghĩa Chủ ngữ 我 (Wǒ) Tôi Thời gian 昨天 (Zuótiān) Hôm qua Địa điểm 在家 (Zài jiā) Ở nhà Động từ 喝 (Hē) Uống Tân ngữ 咖啡 (Kāfēi) Cà phê Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Trung, trạng ngữ chỉ thời gian và địa điểm phải luôn đứng trước hành động (động từ). Nếu bạn đặt chúng ở cuối câu như tiếng Anh hay tiếng Việt, câu sẽ bị sai ngữ pháp. Thêm một ví dụ khác : 我 下午 在图书馆 学习。 wǒ xiàwǔ zài túshūguǎn xuéxí Bảng phân tích câu trên : Chủ ngữ Thời gian Địa điểm Động từ 我 (wǒ) 下午 (xiàwǔ) 在图书馆 (zài túshūguǎn) 学习 (xuéxí) Bây giờ, chúng ta hãy thử nâng cấp câu này lên một chút bằng cách thêm Tân ngữ (đối tượng của hành động). Nếu bạn muốn nói cụ thể là học "Tiếng Trung" (汉语 - hànyǔ). Trong tiếng Trung, cụm động từ thường đi theo thứ tự: Động từ + Tân ngữ (giống như tiếng Việt). Vì vậy, "Học tiếng Trung" sẽ là 学习 (Học) + 汉语 (Tiếng Trung). Kết hợp với khung xương chúng ta vừa xây dựng, câu hoàn chỉnh sẽ là: 我 下午 在图书馆 学习 汉语。 wǒ xiàwǔ zài túshūguǎn xuéxí hànyǔ Tôi chiều nay học tiếng Trung ở thư viện. Để câu văn sinh động hơn, chúng ta hãy thêm một thành phần rất quan trọng nữa: Cùng với ai (Đối tượng cùng thực hiện hành động). Quy tắc tiếp theo bạn cần nhớ: Cụm 和 (Hé - Và/Cùng) + Ai đó cũng phải đứng trước động từ. Giả sử bạn muốn nói "Học cùng bạn bè" (和朋友 - hé péngyǒu), ta có câu : 我 下午 和朋友 在家 学习 汉语 wǒ xiàwǔ hé péngyǒu zàijiā xuéxí hànyǔ Tôi chiều nay cùng bạn bè học tiếng Trung tại nhà Trong tư duy ngôn ngữ Trung Quốc, thứ tự ưu tiên thường đi từ "người" đến "không gian". Bạn có thể hiểu một cách logic là: Bạn cần gặp người bạn đó trước (和朋友), sau đó cả hai mới cùng nhau có mặt tại địa điểm (在图书馆) để thực hiện hành động. Dưới đây là "Công thức Vàng" đầy đủ nhất để bạn không bao giờ nhầm lẫn trật tự từ: Chủ ngữ Thời gian Với ai Ở đâu Làm gì 我 下午 和朋友 在家 学习 wǒ xiàwǔ hé péngyǒu zài jiā xuéxí Quy tắc ghi nhớ: Thời gian và Địa điểm luôn phải đứng trước hành động. Nếu có "với ai", hãy đặt nó ngay sau thời gian. Ví dụ: 我 今天晚上 和弟弟 在电影院 看电影。 wǒ jīntiān wǎnshàng hé dìdì zài diànyǐngyuàn kàn diànyǐng Tôi tối nay cùng em trai xem phim ở rạp chiếu phim. Bạn đã nắm rất chắc "khung xương" của câu. Bây giờ, hãy thử thêm một chút "gia vị" để câu văn linh hoạt hơn: Phó từ phủ định (không - 不 / 没) hoặc Phó từ chỉ tần suất/phạm vi (cũng - 也, đều - 都). Quy tắc tiếp theo: vị trí của các Phó từ phủ định hoặc Phó từ chỉ tần suất/phạm vi thường nằm ngay trước các cụm giới từ (như "với ai", "ở đâu"). Dưới đây là "Công thức Vàng" siêu đầy đủ để bạn tổng kết phần Trật tự từ: Chủ ngữ + Thời gian + Phó từ + Với ai + Ở đâu + Động từ + Tân ngữ Ví dụ nếu bạn muốn nói "Tôi tối nay không (不 - Bù) cùng em trai xem phim ở rạp", ta có câu sau : 我 今天晚上 不 和弟弟 在电影院 看电影。 wǒ jīntiān wǎnshàng bù hé dìdì zài diànyǐngyuàn kàn diànyǐng Tôi tối nay không cùng em trai xem phim tại rạp chiếu phim.
  • 1 Topics
    1 Posts
    cuuvihoC
    Học bộ thủ là nền tảng quan trọng nhất để nhớ mặt chữ Hán, hiểu ý nghĩa và cách tra từ điển hiệu quả. Dưới đây là danh sách 50 bộ thủ phổ biến nhất mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng cần phải nắm vững. Tên Bộ Thủ Hình Động Phát Âm Phiên Âm Ý Nghĩa Ví Dụ 1. 一 (Nhất) yī Số một 三 (sān) - Ba 2. 人 / 亻 (Nhân) rén Con người 他 (tā) - Anh ấy 3. 口 (Khẩu) kǒu Cái miệng 吃 (chī) - Ăn 4. 土 (Thổ) tǔ Đất đai 地 (dì) - Mặt đất 5. 女 (Nữ) nǚ Phụ nữ 妈 (mā) - Mẹ 6. 心 / 忄 (Tâm) xīn Trái tim, tâm trí 想 (xiǎng) - Suy nghĩ 7. 手 / 扌 (Thủ) shǒu Bàn tay 打 (dǎ) - Đánh 8. 日 (Nhật) rì Mặt trời, ngày 明 (míng) - Tươi sáng 9. 月 (Nguyệt) yuè Mặt trăng, tháng 期 (qī) - Kì hạn 10. 木 (Mộc) mù Cây cối, gỗ 林 (lín) - Rừng 11. 水 / 氵 (Thủy) shuǐ Nước 河 (hé) - Dòng sông 12. 火 / 灬 (Hỏa) huǒ Ngọn lửa 热 (rè) - Nóng 13. 言 / 讠 (Ngôn) yán Lời nói 说 (shuō) - Nói 14. 刀 / 刂 (Đao) dāo Con dao 切 (qiē) - Cắt 15. 彳 (Sách) chì Bước chân ngắn 行 (xíng) - Đi lại 16. 辶 (Xước) chuò Đi, chạy 过 (guò) - Đi qua 17. 阝 (Phụ/Ấp) fǔ / yì Gò đất / Thành phố 阳 (yáng) - Ánh dương 18. 糸 / 纟 (Mịch) mì Sợi tơ nhỏ 红 (hóng) - Màu đỏ 19. 艹 (Thảo) cǎo Cỏ cây 花 (huā) - Bông hoa 20. 宀 (Miên) mián Mái nhà 家 (jiā) - Gia đình 21. 贝 (Bối) bèi Vỏ sò, tiền bạc 贵 (guì) - Đắt đỏ 22. 目 (Mục) mù Con mắt 看 (kàn) - Nhìn 23. 金 / 钅 (Kim) jīn Vàng, kim loại 钱 (qián) - Tiền 24. 食 / 饣 (Thực) shí Thức ăn 饭 (fàn) - Bữa cơm 25. 疒 (Nạch) nè Bệnh tật 病 (bìng) - Căn bệnh 26. 衣 / 衤 (Y) yī Quần áo 裤 (kù) - Cái quần 27. 示 / 礻 (Thị) shì Thần đất, chỉ thị 祝 (zhù) - Chúc mừng 28. 竹 / ⺮ (Trúc) zhú Cây trúc, tre 笔 (bǐ) - Cây bút 29. 足 (Túc) zú Bàn chân 跑 (pǎo) - Chạy 30. 门 (Môn) mén Cánh cửa 问 (wèn) - Hỏi 31. 雨 (Vũ) yǔ Cơn mưa 雪 (xuě) - Tuyết 32. 页 (Hiệt) yè Trang giấy, cái đầu 顶 (dǐng) - Đỉnh 33. 马 (Mã) mǎ Con ngựa 骑 (qí) - Cưỡi 34. 鸟 (Điểu) niǎo Con chim 鸡 (jī) - Con gà 35. 车 (Xa) chē Xe cộ 军 (jūn) - Quân đội 36. 广 (Nghiễm) guǎng Ngôi nhà rộng 店 (diàn) - Cửa hàng 37. 尸 (Thi) shī Xác chết, hiên nhà 局 (jú) - Cục, sở 38. 力 (Lực) lì Sức mạnh 动 (dòng) - Chuyển động 39. 又 (Hựu) yòu Lại nữa, tay phải 双 (shuāng) - Một đôi 40. 戈 (Qua) gē Vũ khí (cây qua) 我 (wǒ) - Tôi 41. 弓 (Cung) gōng Cây cung 张 (zhāng) - Lượng từ tờ/cái 42. 大 (Đại) dà To lớn 天 (tiān) - Bầu trời 43. 小 / ⺌ (Tiểu) xiǎo Nhỏ bé 少 (shǎo) - Ít ỏi 44. 走 (Tẩu) zǒu Đi bộ, chạy 起 (qǐ) - Thức dậy 45. 酉 (Dậu) yǒu Bình rượu, phương Tây 醉 (zuì) - Say xỉn 46. 斤 (Cân) jīn Cây búa, cái rìu 新 (xīn) - Mới mẻ 47. 巾 (Cân) jīn Khăn quàng, vải 帮 (bāng) - Giúp đỡ 48. 子 (Tử) zǐ Con cái 孩 (hái) - Đứa trẻ 49. 寸 (Thốn) cùn Tấc (đơn vị đo) 时 (shí) - Thời gian 50. 肉 / 月 (Nhục) ròu Thịt 胖 (pàng) - Béo, mập