Skip to content
  • Categories
  • Recent
  • Tags
  • Popular
  • Từ điển Việt-Trung
  • World
  • Users
  • Groups
Skins
  • Light
  • Brite
  • Cerulean
  • Cosmo
  • Flatly
  • Journal
  • Litera
  • Lumen
  • Lux
  • Materia
  • Minty
  • Morph
  • Pulse
  • Sandstone
  • Simplex
  • Sketchy
  • Spacelab
  • United
  • Yeti
  • Zephyr
  • Dark
  • Cyborg
  • Darkly
  • Quartz
  • Slate
  • Solar
  • Superhero
  • Vapor

  • Default (No Skin)
  • No Skin
Collapse
Brand Logo
  1. Home
  2. Tự Học Tiếng Trung
  3. Tiếng Trung Giao Tiếp
  4. Tiếng Trung giao tiếp - Tìm đường đến trung tâm thành phố

Tiếng Trung giao tiếp - Tìm đường đến trung tâm thành phố

Scheduled Pinned Locked Moved Tiếng Trung Giao Tiếp
1 Posts 1 Posters 28 Views 1 Watching
  • Oldest to Newest
  • Newest to Oldest
  • Most Votes
Reply
  • Reply as topic
Log in to reply
This topic has been deleted. Only users with topic management privileges can see it.
  • cuuvihoC Offline
    cuuvihoC Offline
    cuuviho
    wrote last edited by
    #1

    Từ điển Việt-Trung 📚

    Từ mới :

    星期 : xīngqī : tuần lễ, tuần

    城市 : chéngshì : thành phố

    玩 : wán : chơi

    知道 : zhīdào : biết

    机场 : jīchǎng : sân bay, phi trường

    中心 : zhōngxīn : trung tâm

    网上 : wǎngshàng : trên mạng

    打车 : dǎchē : bắt xe, gọi xe taxi, bắt taxi

    贵 : guì : đắt, mắc

    地铁 : dìtiě : tàu điện ngầm

    主意 : zhǔyì : ý kiến, ý tưởng

    不但 : bùdàn : không chỉ, không những

    便宜 : piányí : rẻ

    快 : kuài : nhanh

    查 : chá : kiểm tra

    地图 : dìtú : bản đồ

    线 : xiàn : tuyến (giao thông), đường dây (điện thoại)

    复杂 : fùzá : phức tạp

    担心 : dānxīn : lo, lo lắng

    聪明 : cōngmíng : thông minh

    先 : xiān : trước

    红 : hóng : đỏ, màu đỏ

    站 : zhàn : đứng, trạm (xe), ga (tàu)

    然后 : ránhòu : sau đó, tiếp đó

    转 : zhuǎn : chuyển, quay, xoay

    蓝 : lán : xanh, lam, xanh da trời

    换 : huàn : đổi, trao đổi

    黄 : huáng : vàng, màu vàng

    简单 : jiǎndān : đơn giản

    应该 : yīnggāi : cần, nên, phải, cần phải

    绿 : lǜ : xanh, xanh lục, xanh lá cây

    忘 : wàng : quên

    告诉 : gàosù : kể, nói cho, nói với

    色盲 : sèmáng : mù màu

    1 Reply Last reply
    0

    Hello! It looks like you're interested in this conversation, but you don't have an account yet.

    Getting fed up of having to scroll through the same posts each visit? When you register for an account, you'll always come back to exactly where you were before, and choose to be notified of new replies (either via email, or push notification). You'll also be able to save bookmarks and upvote posts to show your appreciation to other community members.

    With your input, this post could be even better 💗

    Register Login
    Reply
    • Reply as topic
    Log in to reply
    • Oldest to Newest
    • Newest to Oldest
    • Most Votes


    • Login

    • Don't have an account? Register

    • Login or register to search.
    Powered by NodeBB Contributors
    • First post
      Last post
    0
    • Categories
    • Recent
    • Tags
    • Popular
    • Từ điển Việt-Trung
    • World
    • Users
    • Groups