<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/" xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/" xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom" version="2.0"><channel><title><![CDATA[Series tiếng Trung A | Tập 1 : Khách từ phương xa]]></title><description><![CDATA[<p dir="auto"></p><div class="ratio ratio-16x9">
<iframe src="https://www.youtube-nocookie.com/embed/JWa0KkjKKjs" title="YouTube video player" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share; fullscreen"></iframe>
</div><p></p>
<p dir="auto"><a href="https://vnhanzi.kage9.com/" rel="nofollow ugc"><em>Từ điển Việt-Trung</em> <img src="https://kage9.com/assets/plugins/nodebb-plugin-emoji/emoji/android/1f4da.png?v=d33ab09a39d" class="not-responsive emoji emoji-android emoji--books" style="height:23px;width:auto;vertical-align:middle" title=":books:" alt="📚" /></a></p>
<p dir="auto">Từ mới :</p>
<p dir="auto">女士: nǚshì: nữ sĩ, bà, phu nhân (thường dùng trong trường hợp ngoại giao)<br />
优先: yōuxiān: ưu tiên</p>
<p dir="auto">咱们: zánmen: chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nói và người nghe)</p>
<p dir="auto">确定: quèdìng: xác định, chắc chắn</p>
<p dir="auto">舅舅: jiùjiu: cậu<br />
过年: guònián: ăn tết</p>
<p dir="auto">事情: shìqíng: việc, sự tình, chuyện<br />
办: bàn: xử lý, lo liệu, làm</p>
<p dir="auto">一会儿: yī huìr: một lúc, một lát, lát nữa<br />
接: jiē: đón</p>
<p dir="auto">门口: ménkǒu: cửa, cổng<br />
集合: jíhé: tập hợp, tụ tập, tập trung</p>
<p dir="auto">犟: jiàng: cố chấp, cứng đầu<br />
老头: lǎotóu: ông già, ông lão</p>
<p dir="auto">亲自: qīnzì: tự mình, chính mình, đích thân (làm gì đó)<br />
贴: tiē: dán<br />
对联: duìlián: câu đối</p>
<p dir="auto">孩子: háizi: con cái, con, trẻ em, con nít<br />
不行: bùxíng: không được, không thể, không được phép</p>
<p dir="auto">得 : děi - động từ : cần, cần phải, phải</p>
<p dir="auto">年货: niánhuò: hàng tết, đồ tết<br />
办年货 ： bàn nián huò : chuẩn bị hàng tết, mua sắm đồ tết</p>
<p dir="auto">家里: jiālǐ: trong nhà, trong gia đình, nhà (của bản thân)<br />
地址: dìzhǐ: địa chỉ, chỗ ở</p>
<p dir="auto">按照: ànzhào: dựa theo, chiếu theo, theo, dựa vào<br />
得到 : dé dào : được; đạt được; nhận được</p>
<p dir="auto">紫: zǐ<br />
笋: sǔn<br />
破冰: pòbīng<br />
辞:  cí<br />
旧岁:  jiù suì:</p>
<p dir="auto">得意: déyì: hoan hỉ<br />
新春: xīnchūn: năm mới, xuân mới, tân xuân</p>
<p dir="auto">迎春: yíngchūn: nghinh xuân<br />
福: fú: hạnh phúc, phúc</p>
<p dir="auto">好嘞: hǎo lei: được rồi; được chứ<br />
嘞: lei: thôi, rồi, nhé</p>
<p dir="auto">喂: wéi: alô <strong>khi trả lời điện thoại</strong></p>
<p dir="auto">挂: guà ： cúp, đặt, ngắt, tắt (điện thoại)</p>
<p dir="auto">拜年: bàinián: chúc tết</p>
<p dir="auto">短跑 : duǎnpǎo : chạy nước rút, chạy cự ly ngắn</p>
<p dir="auto">速度 : sùdù : tốc độ, vận tốc</p>
<p dir="auto">梯 : tī : cái thang</p>
<p dir="auto">跟前 ： gēnqián ：cạnh, gần, bên cạnh</p>
<p dir="auto">订 : dìng : đặt</p>
<p dir="auto">专人 : zhuānrén : chuyên gia, người phụ trách chuyên môn<br />
送 : sòng : đưa, giao, gửi</p>
<p dir="auto">鞭炮 : biānpào : pháo nổ; pháo; tràng pháo; dây pháo</p>
<p dir="auto">差不多 : chàbùduō : gần, gần như, đương đối, tàm tạm</p>
<p dir="auto">碰 : pèng : đụng; chạm; va; cụng</p>
<p dir="auto">踩 : cǎi : giẫm; đạp; đứng<br />
脚 : jiǎo : chân (chân của người, động vật hay đồ vật)</p>
<p dir="auto">北 : běi : bắc, phía bắc<br />
街 : jiē : phố, đường phố</p>
<p dir="auto">人家 : rénjiā : người ta (chỉ người nào đó)</p>
<p dir="auto">指 : zhǐ : chỉ</p>
<p dir="auto">难道 ： nándào ： lẽ nào, chẳng lẽ, chẳng nhẽ<br />
外国 ： wàiguó ： nước ngoài, ngoại quốc</p>
<p dir="auto">聪明 : cōngmíng : thông minh</p>
<p dir="auto">连 : lián : ngay cả, ngay đến, đến cả;  (used with 也, 都 etc) even</p>
<p dir="auto">闹 ： nào ： ồn ào / hỗn loạn</p>
<p dir="auto">地球 ： dìqiú ： địa cầu, trái đất<br />
圆 ： yuán ： tròn， hình cầu<br />
绕 : rào : quanh quẩn, vòng quanh (chuyển động, di chuyển)</p>
<p dir="auto">遍 : biàn : lần, lượt, đợt</p>
<p dir="auto">迷路 : mílù : lạc đường</p>
<p dir="auto">口子 : kǒuzi : bạn đời..</p>
<p dir="auto">争 : zhēng ： tranh giành; tranh đoạt; giành giật</p>
<p dir="auto">成天 : chéngtiān  ： suốt ngày, cả ngày<br />
抢 ： qiǎng ： cướp, cướp đoạt, giành, giành giật</p>
<p dir="auto">姑娘 ： gū niang ： cô nương, cô gái (chỉ con gái chưa lấy chồng)</p>
<p dir="auto">蛋糕 : dàn gāo : bánh ngọt, bánh kem</p>
<p dir="auto">赶紧 : gǎn jǐn : khẩn trương, mau mau, nhanh chóng</p>
<p dir="auto">人家 : rén jiā : người ta, người khác</p>
<p dir="auto">结 : jié :  thanh toán, trả tiền</p>
<p dir="auto">一定 : yī dìng : nhất định</p>
<p dir="auto">付款 : fù kuǎn : trả tiền, thanh toán</p>
<p dir="auto">刚才 : gāng cái : lúc nãy, vừa mới, vừa rồi</p>
<p dir="auto">清楚 : qīngchǔ : rõ, rõ ràng</p>
<p dir="auto">累 : lèi : mệt mỏi; vất vả</p>
<p dir="auto">歇 : xiē : nghỉ ngơi, nghỉ</p>
<p dir="auto">瓜子 : guāzǐ : hạt dưa</p>
<p dir="auto">估计 : gū jì : có lẽ, chắc, chắc là</p>
<p dir="auto">大年三十 : dà nián sānshí : đêm 30 tết, đêm giao thừa, ngày cuối cùng của năm âm lịch</p>
<p dir="auto">放假 : fàng jià :  nghỉ lễ, nghỉ tết</p>
<p dir="auto">雇 : gù : thuê, mướn</p>
<p dir="auto">临时 : lín shí : tạm, tạm thời</p>
<p dir="auto">临时工 : línshí gōng : nhân viên thời vụ</p>
<p dir="auto">替 : tì : thay thế; thay</p>
<p dir="auto">辛苦 : xīnkǔ : vất vả, cực nhọc</p>
<p dir="auto">本来 : běn lái : lúc đầu, ban đầu, vốn dĩ</p>
<p dir="auto">不过 : bùguò : chỉ là, chẳng qua là</p>
<p dir="auto">位 : wèi : classifier for people (honorific)</p>
<p dir="auto">方向 : fāngxiàng : hướng, phương, phương hướng</p>
<p dir="auto">容易 : róngyì : dễ, dễ dàng</p>
<p dir="auto">够 : gòu : đủ, thật là (một mức độ nhất định)</p>
<p dir="auto">气人 : qìrén : tức giận, khó chịu, bực mình</p>
<p dir="auto">瞎 : xiā : vớ vẩn</p>
<p dir="auto">参观 : cān guān : tham quan</p>
<p dir="auto">呗 : bei : thôi, thì, vậy (dùng trong phân câu hoặc cuối câu, biểu thị ngữ khí miễn cưỡng đồng ý hoặc nhượng bộ)</p>
<p dir="auto">房间 : fángjiān : phòng, căn phòng</p>
<p dir="auto">认生 : rèn shēng : sợ người lạ, ngại với người lạ</p>
<p dir="auto">记得 : jìde : nhớ</p>
<p dir="auto">阿姨 : āyí : dì, cô, mợ, thím, bác gái</p>
<p dir="auto">聪明 : cōngmíng : thông minh</p>
<p dir="auto">帅哥 : shuàigē :  đẹp trai, soái ca</p>
<p dir="auto">认识 : rènshí : biết, quen, quen biết</p>
<p dir="auto">孙子 : sūnzǐ : cháu trai, cháu ruột</p>
<p dir="auto">准备 : zhǔnbèi : chuẩn bị</p>
<p dir="auto">怪不得 : guàibùdé : thảo nào, chẳng trách, chả trách, hèn chi</p>
<p dir="auto">干吗 : gànma : làm gì, làm cái gì, tại sao, vì sao</p>
<p dir="auto">瞒 : mán : giấu</p>
<p dir="auto">误会 : wùhuì : hiểu lầm</p>
<p dir="auto">怨 : yuàn : trách móc</p>
<p dir="auto">儿子 : érzǐ : con trai</p>
<p dir="auto">重要 : zhòngyào : quan trọng</p>
<p dir="auto">信息 : xìnxī : thông tin, tin tức</p>
<p dir="auto">冤枉 : yuānwang : oan, oan uổng, bất công, oan ức</p>
<p dir="auto">解释 : jiěshì : giải thích</p>
<p dir="auto">今年 : jīnnián : năm nay</p>
<p dir="auto">春节 : chūnjié : Tết âm lịch, Tết Nguyên Đán</p>
<p dir="auto">舅妈 : jiùmā : mợ (vợ của chú/cậu bên ngoại)</p>
<p dir="auto">买 : mǎi : mua</p>
<p dir="auto">表哥 : biǎo gē : anh họ</p>
<p dir="auto">表嫂 : biǎo sǎo : chị dâu (vợ của anh họ hoặc em họ)</p>
<p dir="auto">正式 : zhèngshì : chính thức</p>
<p dir="auto">东方 : dōngfāng : phương đông, phía đông</p>
<p dir="auto">文化 : wénhuà : văn hoá</p>
<p dir="auto">崇拜 : chóngbài : tôn thờ, sùng bái, ngưỡng mộ</p>
<p dir="auto">孔子 : kǒngzǐ : Khổng Tử</p>
<p dir="auto">学院	 : xuéyuàn : học viện</p>
<p dir="auto">觉得 : juédé : cảm thấy</p>
<p dir="auto">够 : gòu : đủ</p>
<p dir="auto">于是 : yúshì : thế là, thế nên, do vậy, nên là</p>
<p dir="auto">飞 : fēi : bay</p>
<p dir="auto">深造 : shēnzào : học chuyên sâu</p>
<p dir="auto">远方 : yuǎnfāng : phương xa</p>
<p dir="auto">就是说 : jiùshì shuō : nghĩa là, tức là, chính là nói, có nghĩa là</p>
<p dir="auto">大老远 : dà lǎo yuǎn : rất xa, cách xa</p>
<p dir="auto">入席 : rùxí : an tọa, vào chỗ ngồi, ngồi vào vị trí (hội nghị, tiệc tùng)</p>
<p dir="auto">为了 : wèile : để, vì (cho mục đích nào đó)</p>
<p dir="auto">举杯 : jǔ bēi : nâng ly, nâng cốc</p>
]]></description><link>https://kage9.com/topic/21/series-tiếng-trung-a-tập-1-khách-từ-phương-xa</link><generator>RSS for Node</generator><lastBuildDate>Sat, 13 Jun 2026 07:35:00 GMT</lastBuildDate><atom:link href="https://kage9.com/topic/21.rss" rel="self" type="application/rss+xml"/><pubDate>Sun, 07 Jun 2026 07:03:20 GMT</pubDate><ttl>60</ttl></channel></rss>